vây ráp

vây ráp

Cảnh sát tiến hành vây ráp một tụ điểm đáng ngờ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bao vây khám xét, bắt bớ: "vây ráp" hành động của lực lượng chức năng (như cảnh sát, quân đội) bao quanh một khu vực, địa điểm để tiến hành truy bắt tội phạm, kiểm tra hoặc thu giữ hàng hóa bất hợp pháp. Hành động này thường tính chất bất ngờ quy mô lớn.
    • Bao vây tấn công đồng loạt: Trong bối cảnh quân sự, "vây ráp" chỉ việc bao vây kẻ thù tiến hành tấn công dồn dập để tiêu diệt hoặc bắt sống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát đã vây ráp khu ổ chuột để truy bắt tên tội phạm nguy hiểm. (Lực lượng cảnh sát bao vây khu vực khám xét để bắt tội phạm.)
    • Quân đội vây ráp căn cứ địch suốt ba ngày. (Quân đội bao vây tấn công căn cứ địch liên tục trong ba ngày.)
    • Cuộc vây ráp diễn ra vào lúc nửa đêm. (Hành động bao vây bắt bớ được thực hiện vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiến dịch vây ráp": một kế hoạch tổ chức, quy mô lớn nhằm bao vây bắt giữ đối tượng.

    • Chiến dịch vây ráp ma túy đã thu giữ hàng trăm kg heroin. (Kế hoạch bao vây bắt giữ tội phạm ma túy đã thành công.)
  • "lệnh vây ráp": mệnh lệnh chính thức từ cấp trên yêu cầu thực hiện hành động bao vây khám xét.

    • Cảnh sát nhận được lệnh vây ráp ngay sau khi tin báo. (Lực lượng cảnh sát nhận lệnh thực hiện bao vây ngay sau khi nhận tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Bao vây (động từ): hành động bao quanh đối tượng hoặc khu vực để ngăn chặn thoát ra, nhưng chưa chắc đã kèm theo khám xét hay bắt bớ.

    • Quân địch bị bao vây tứ phía. (Quân địch bị vây quanh từ mọi hướng.)
  • Ráp (động từ, trong ngữ cảnh này): hành động khám xét, lùng sục để bắt giữ.

    • Cảnh sát ráp toàn bộ khu phố. (Cảnh sát khám xét toàn bộ khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Bố ráp: hành động bao vây khám xét, thường dùng trong ngữ cảnh cảnh sát truy bắt tội phạm.
    • Cuộc bố ráp diễn ra nhanh gọn. (Hành động bao vây khám xét diễn ra nhanh chóng.)
  • Vây bắt: bao vây để bắt giữ, nhấn mạnh mục đích bắt sống.
    • Công an vây bắt nghi phạm tại nhà riêng. (Công an bao vây bắt nghi phạm tại nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Vây ráp như lưới: mô tả hành động bao vây chặt chẽ, không để lọt đối tượng.
    • Cảnh sát vây ráp như lưới, tên tội phạm không thể chạy thoát. (Hành động bao vây kín kẽ khiến tội phạm không lối thoát.)